Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dòng Shiite" (1)

dòng Shiite
Tiếng Anh Danh từShiite branch (of Islam)
Từ vựng của tôi
Iraq có đa số người dân theo đạo Hồi dòng Shiite.
Iraq has a majority of Shiite Muslims.

swap_horiz Từ liên quan "dòng Shiite" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dòng Shiite" (2)

Iraq cũng có đa số người dân theo đạo Hồi dòng Shiite.
Iraq also has a majority of people who follow the Shiite branch of Islam.
Iraq có đa số người dân theo đạo Hồi dòng Shiite.
Iraq has a majority of Shiite Muslims.